chế xuất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực sản xuất hàng xuất khẩu: "chế xuất" chỉ khu vực địa lý được quy hoạch, trong đó tập trung các nhà máy, xí nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa để xuất khẩu ra nước ngoài, thường được hưởng các ưu đãi về thuế và hải quan.
- Hoạt động sản xuất để xuất khẩu: "chế xuất" cũng có thể dùng để chỉ quá trình sản xuất ra sản phẩm nhằm mục đích xuất khẩu, không phải tiêu thụ trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu chế xuất Tân Thuận thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài. (Khu vực chuyên sản xuất hàng xuất khẩu Tân Thuận hấp dẫn các nhà đầu tư quốc tế.)
- Chính phủ đang mở rộng các khu chế xuất để thúc đẩy kinh tế. (Chính phủ đang phát triển thêm các khu vực sản xuất xuất khẩu để kích thích tăng trưởng kinh tế.)
- Hoạt động sản xuất:
- Ngành chế xuất đóng góp lớn vào GDP quốc gia. (Ngành sản xuất để xuất khẩu đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khu chế xuất": một cụm từ cố định, chỉ khu vực địa lý được chỉ định cho các hoạt động chế xuất.
- Doanh nghiệp mới thành lập được ưu đãi khi đặt nhà máy trong khu chế xuất. (Công ty mới được hưởng lợi ích thuế khi xây dựng nhà máy trong khu vực sản xuất xuất khẩu.)
- "hàng chế xuất": hàng hóa được sản xuất trong khu chế xuất, dành cho xuất khẩu.
- Hàng chế xuất phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. (Sản phẩm từ khu chế xuất cần tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chế biến (động từ): biến đổi nguyên liệu thành sản phẩm, có thể tiêu thụ trong nước hoặc xuất khẩu.
- Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu sang châu Âu. (Nhà máy biến đổi thủy sản thành sản phẩm xuất khẩu sang châu Âu.)
- Xuất khẩu (động từ/danh từ): bán hàng hóa ra nước ngoài.
- Hàng hóa chế xuất được xuất khẩu qua cảng biển. (Sản phẩm từ khu chế xuất được vận chuyển ra nước ngoài qua cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Sản xuất xuất khẩu: hoạt động sản xuất hướng đến thị trường nước ngoài.
- Chế tạo xuất khẩu: quá trình chế tạo sản phẩm dành cho xuất khẩu.
Thành ngữ liên quan
- Chế xuất là đầu tàu kinh tế: khu chế xuất đóng vai trò động lực chính cho nền kinh tế.
- Khu chế xuất là đầu tàu kinh tế của tỉnh. (Khu vực sản xuất xuất khẩu là yếu tố thúc đẩy chính cho kinh tế địa phương.)